THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
- Máy phát điện Lifan 6500 giật nổ : 10.500.000
- Máy phát điện Lifan 6500E đề nổ : 11.000.000 (có sẵn kèm theo ác quy)
| Model | 6500/6500E |
| Công xuất | 50/5.5kva |
| Kiểu khởi động | giật nổ/ Đề |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Động cơ | 4 thì |
| Trọng lượng | 90kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Thương Hiệu | Lifan |
1. Khái quát về máy phát điện Lifan 6500
Định danh & thông số kỹ thuật cơ bản
-
Máy phát điện Lifan 6500 hay còn gọi là LF6500 hoặc 6500E (bản có đề tích hợp) — thương hiệu Lifan, Trung Quốc.
-
Công suất định mức thường khoảng 5,0 kVA và công suất cực đại có thể đạt ~5,5 kVA. Kiểu nhiên liệu: xăng (đa số phiên bản Lifan 6500 là chạy xăng)
-
Động cơ: 4 thì, làm mát bằng gió, xi-lanh đơn (công nghệ phổ biến cho dòng máy cỡ này) Bồn nhiên liệu: tùy phiên bản, khoảng 15–25 lít (một số nguồn ghi 25 L)
-
Dung tích dầu nhớt: khoảng 1,0–1,1 L
-
Trọng lượng: khoảng 90 kg (bản không đề) Hệ thống khởi động: có loại giật tay (pull start), có loại có đề (ổn tiện hơn). Bản 6500E thường có đề đi kèm ắc‑quy.
-
Xuất xứ: Trung Quốc.
Ưu điểm / nhược điểm chung
| Ưu điểm | Nhược điểm / hạn chế |
|---|---|
| Cung cấp nguồn điện dự phòng khi mất điện – đủ để chạy thiết bị gia dụng nhỏ như đèn, quạt, tủ lạnh, máy bơm, thiết bị điện nhẹ | Nếu vận hành vượt công suất, máy dễ bị quá tải, hư hỏng |
| Chi phí đầu tư tương đối hợp lý so với máy công nghiệp lớn | Tiếng ồn và khói — cần đặt máy ở nơi thoáng, có chắn và cách âm nếu cần |
| Dễ sửa chữa, linh kiện tương đối phổ biến (với dòng thương hiệu như Lifan) | Tiêu hao nhiên liệu khi chạy lâu, cần bảo dưỡng định kỳ |
| Với bản có đề, vận hành tiện hơn cho người dùng | Nếu sử dụng lâu mà không bảo dưỡng, tuổi thọ giảm |
2. Công dụng & ứng dụng thực tế
Máy phát điện Lifan 6500 được sử dụng chủ yếu để:
-
Cung cấp nguồn điện dự phòng trong hộ gia đình khi mất điện.
-
Sử dụng tại công trường nhỏ để chạy đèn, máy khoan, máy mài, máy hàn nhỏ (nếu công suất cho phép).
-
Cung cấp nguồn cho cửa hàng, tiệm nhỏ, văn phòng nhỏ trong trường hợp mất điện.
-
Ứng dụng trong các khu vực chưa có lưới điện hoặc điện lưới không ổn định.
Lưu ý: không nên dùng máy này để cấp điện cho các tải công suất lớn vượt quá khả năng định mức — ví dụ máy móc công nghiệp lớn, điều hòa công suất cao, máy nén lớn — trừ khi bạn có máy mạnh hơn hoặc sử dụng máy phát điện công suất cao hơn.
3. Cách sử dụng & vận hành máy phát điện Lifan 6500
Để vận hành an toàn và hiệu quả, bạn nên tuân theo các bước và lưu ý sau:
3.1 Trước khi khởi động
-
Đặt máy nơi phù hợp
-
Vị trí bằng phẳng, khô ráo, thoáng khí, tránh mưa, ẩm ướt.
-
Đặt máy cách tường, vật chắn ít nhất 0,3–0,5 m để thông gió.
-
Không đặt máy trong phòng kín vì có khí CO, phải có đường thoát khí.
-
-
Kiểm tra nhiên liệu & nhớt
-
Đổ xăng (loại xăng không pha chì) đến đúng mực bình — không đổ quá đầy.
-
Kiểm tra mức dầu nhớt trong động cơ — nếu thiếu, châm đủ loại nhớt mà nhà sản xuất khuyến nghị (thường loại 10W‑30 hoặc 15W‑40).
-
Với bản có đề, kiểm tra ắc‑quy xem có điện không (nếu máy đã trang bị đề)
-
-
Kiểm tra lọc gió, lọc dầu, bộ lọc nhiên liệu
-
Đảm bảo sạch, không tắc, không bẩn. Nếu bẩn, vệ sinh hoặc thay trước khi dùng.
-
Kiểm tra các ốc vít, nối điện, đảm bảo không lỏng rung.
-
-
Khởi động không tải thử
-
Khi máy mới hoặc mới bảo dưỡng, nên chạy không tải (không gắn thiết bị điện) khoảng 3–5 phút để máy làm nóng, đảm bảo dầu bôi trơn đến mọi chi tiết.
-
3.2 Khởi động máy
-
Với bản giật tay: kéo dây giật một cách dứt khoát; nếu không nổ thì đặt cần gió (choke) nếu có, và thử lại.
-
Với bản có đề: bật công tắc nhiên liệu, bật chìa khóa hoặc nút khởi động, chờ máy quay và chạy ổn định.
-
Sau khi máy nổ, để máy chạy không tải thêm vài phút (khoảng 1–3 phút) để ổn định trước khi cấp tải.
3.3 Cấp tải (kết nối thiết bị điện)
-
Khi máy đã nổ ổn định, tiến hành nối thiết bị điện từ từ, ưu tiên thiết bị nhỏ trước rồi mới đến thiết bị lớn.
-
Không nên bật tất cả thiết bị công suất lớn cùng lúc để tránh quá tải đột ngột.
-
Theo dõi biểu hiện máy (rung, tiếng ồn, nhiệt độ) khi cấp tải.
3.4 Khi vận hành
-
Giám sát nhiệt độ, áp suất dầu (nếu có cảm biến), mức nhiên liệu.
-
Bổ sung nhiên liệu khi cần, khi máy đang dừng tạm (không châm xăng khi máy nóng, để tràn, cháy).
-
Không để máy trong trạng thái quá tải kéo dài.
3.5 Tắt máy & sau khi tắt
-
Rút hết các thiết bị ra khỏi máy phát trước.
-
Giảm dần tải nếu có thể.
-
Tắt công tắc máy — nếu có chìa khóa, tắt chìa khóa.
-
Cho máy chạy không tải vài phút để làm sạch hệ thống bên trong, giảm nhiệt độ.
-
Khi máy nguội, có thể che phủ máy nếu không dùng trong thời gian dài.
3.6 Bảo dưỡng định kỳ
-
Thay dầu nhớt: thường lần đầu sau ~20 giờ chạy, sau đó định kỳ mỗi 100–200 giờ tùy điều kiện vận hành.
-
Vệ sinh hoặc thay lọc gió, lọc nhiên liệu, lọc dầu theo khuyến cáo.
-
Kiểm tra và siết chặt các ốc vít, bulong, đảm bảo không bị lỏng do rung động.
-
Khởi máy định kỳ nếu không dùng trong thời gian dài — ví dụ 1–2 lần/tháng để ắc quy được sạc và bôi trơn động cơ.
-
Bảo quản nhiên liệu sạch – nếu để lâu, xăng có thể bị biến chất, cặn bẩn, ảnh hưởng hoạt động.










