Thông số kỹ thuật
| MODEL | CL2.5HP |
| Power | 2,5 HP |
| Đá cắt | Φ 350 mm – Φ 400 mm |
| Cắt được các loại sắt lớn tối đa | 125 mm – 150 mm |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành ( không BH bạc đạn ) | 1 năm phần khung , 3 tháng phần moteur |
Bảng giá máy cắt sắt Tiến Đạt:
| Model | Thông số kỹ thuật | Bảo hành | |
| Máy cắt nhỏ – không động cơ | Đá cắt Ø300 – không động cơ | 12 tháng | |
| Máy cắt lớn – không động cơ | Đá cắt Ø400 – không động cơ | 12 tháng | |
| Máy cắt sắt lớn – 2.5HP/220V | Đá cắt Ø400 – động cơ 2.5HP/220V | Khung BH 12 tháng – động cơ BH 3 tháng | |
| Máy cắt sắt lớn – 3HP/380V | Đá cắt Ø400 – động cơ 3HP/380V | Khung BH 12 tháng – động cơ BH 3 tháng |




