Thông số kỹ thuật
| MODEL | CL |
| Power | 2 HP |
| Đá cắt | Ø350mm – Ø400 mm |
| Cắt được các loại sắt lớn tối đa | 125 mm – 150mm |
| Trọng lượng | 51kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Bảng giá máy cắt Tiến Đạt:
| Model | Thông số kỹ thuật | Bảo hành | |
| Máy cắt nhỏ – không động cơ | Đường kính đá cắt Ø300 – k đ.cơ | 12 tháng | |
| Máy cắt lớn – không động cơ | Đường kính đá cắtØ 400 – k đ.cơ | 12 thángMáy | |
| Máy cắt lớn – động cơ 2.5HP | Đướng kính đá cắt Ø400 – đ.cơ 2.5HP/220V | Khung BK 12 tháng – đ.cơ BH 3 tháng | |
| Máy cắt lớn – động cơ 3.0HP | Đướng kính đá cắt Ø400 – đ.cơ 3.0HP/380V | Khung BK 12 tháng – đ.cơ BH 3 tháng |



